Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,066,419 1,311,130 1,049,971 1,117,667 1,152,890
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,133 1,266 279 556 912
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,065,286 1,309,864 1,049,693 1,117,111 1,151,978
4. Giá vốn hàng bán 946,403 1,122,205 857,229 910,133 929,725
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 118,883 187,659 192,464 206,978 222,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,169 6,968 8,198 8,584 5,847
7. Chi phí tài chính 722 2,146 560 2,406 797
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 18,665 28,140 22,154 24,516 26,515
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 63,478 81,819 87,561 93,138 101,515
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 39,187 82,521 90,387 95,501 99,272
12. Thu nhập khác 3,466 275 3,220 1,851 1,623
13. Chi phí khác 228 359 1,185 2,114 171
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,237 -84 2,035 -262 1,452
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 42,424 82,437 92,422 95,238 100,724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,619 16,551 19,741 19,567 22,548
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,619 16,551 19,741 19,567 22,548
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 33,805 65,886 72,681 75,671 78,176
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 33,805 65,886 72,681 75,671 78,176