|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,066,419
|
1,311,130
|
1,049,971
|
1,117,667
|
1,152,890
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,133
|
1,266
|
279
|
556
|
912
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,065,286
|
1,309,864
|
1,049,693
|
1,117,111
|
1,151,978
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
946,403
|
1,122,205
|
857,229
|
910,133
|
929,725
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
118,883
|
187,659
|
192,464
|
206,978
|
222,253
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,169
|
6,968
|
8,198
|
8,584
|
5,847
|
|
7. Chi phí tài chính
|
722
|
2,146
|
560
|
2,406
|
797
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18,665
|
28,140
|
22,154
|
24,516
|
26,515
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
63,478
|
81,819
|
87,561
|
93,138
|
101,515
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
39,187
|
82,521
|
90,387
|
95,501
|
99,272
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,466
|
275
|
3,220
|
1,851
|
1,623
|
|
13. Chi phí khác
|
228
|
359
|
1,185
|
2,114
|
171
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,237
|
-84
|
2,035
|
-262
|
1,452
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
42,424
|
82,437
|
92,422
|
95,238
|
100,724
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,619
|
16,551
|
19,741
|
19,567
|
22,548
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,619
|
16,551
|
19,741
|
19,567
|
22,548
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33,805
|
65,886
|
72,681
|
75,671
|
78,176
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33,805
|
65,886
|
72,681
|
75,671
|
78,176
|