DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29,02 | 45,95 | 48,39 | 65,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,17 | 5,03 | 6,92 | 6,77 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,89 | 3,09 | 2,33 | 2,64 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,16 | 2,96 | 3,01 | 3,64 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.065,29 | 1.309,86 | 1.049,69 | 1.117,11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 25,86 | 22,96 | -19,86 | 6,42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,16 | 14,33 | 18,34 | 18,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,53 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,68 | 79,92 | 78,64 | 79,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,30 | 37,84 | 42,65 | 42,85 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 25,36 | 19,85 | 28,41 | 40,38 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,04 | 42,68 | 60,84 | 58,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 96,50 | 95,31 | 121,76 | 115,76 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 39,30 | 69,90 | 56,91 | 55,38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,26 | 1,19 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 0,97 | 0,90 | 0,86 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,19 | 0,22 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,16 | 1,96 | 2,01 | 2,64 |