Unit: 1.000.000đ
  2009 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 143,027 272,936
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 143,027 272,936
4. Giá vốn hàng bán 134,679 259,234
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,349 13,702
6. Doanh thu hoạt động tài chính 67 157
7. Chi phí tài chính 1,675 5,475
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,675 5,475
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 128 124
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,212 4,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,401 3,645
12. Thu nhập khác 82 0
13. Chi phí khác 16 144
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 66 -144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,467 3,501
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 459 606
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 459 606
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,008 2,895
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,008 2,895