DUPONT
| Đơn vị | 2010 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,94 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2010 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 272,94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 90,83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 39,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,70 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2010 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 73,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 73,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2010 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,48 |