Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 202.426 202.503 186.976 322.196 240.951
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.927 95.457 50.824 97.923 61.532
1. Tiền 1.927 95.457 50.824 97.923 61.532
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.000 6.000 32.000 60.458 33.761
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.000 6.000 32.000 60.458 33.761
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 134.097 62.935 59.217 115.393 101.935
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 122.161 58.194 54.652 111.629 97.245
2. Trả trước cho người bán 2.450 2.353 2.040 1.276 2.103
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.486 4.712 4.849 4.813 4.912
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -2.324 -2.324 -2.324 -2.324
IV. Tổng hàng tồn kho 33.640 26.379 31.203 34.428 27.167
1. Hàng tồn kho 33.640 26.379 31.203 34.428 27.167
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26.763 11.732 13.733 13.995 16.556
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.716 1.449 1.590 1.496 1.498
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25.047 10.283 12.143 12.499 15.058
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 530.437 607.382 657.526 645.268 865.297
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 343.089 294.991 270.942 209.423 191.767
1. Tài sản cố định hữu hình 343.089 294.991 270.942 209.423 191.767
- Nguyên giá 798.611 798.611 798.611 617.924 617.924
- Giá trị hao mòn lũy kế -455.523 -503.621 -527.670 -408.501 -426.157
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 187.348 312.391 386.585 435.845 657.021
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 187.348 312.391 386.585 435.845 657.021
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 16.509
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 16.509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 732.863 809.885 844.503 967.464 1.106.248
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 335.773 376.751 387.655 354.989 473.457
I. Nợ ngắn hạn 187.072 149.213 137.035 147.466 114.619
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21.547 21.547 38.029 32.868 10.158
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 77.264 83.473 74.488 58.013 46.680
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.803 13.748 5.706 44.819 44.914
6. Phải trả người lao động 175 425 202 201 186
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16.256 3.709 8.530 7.945 9.060
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 49.025 23.807 7.575 116 116
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 14.974 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.030 2.505 2.505 3.505 3.505
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 148.701 227.538 250.620 207.523 358.837
1. Phải trả người bán dài hạn 57.126 53.842 76.925 48.374 54.379
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 91.574 173.696 173.696 159.150 304.458
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 397.089 433.134 456.848 612.476 632.791
I. Vốn chủ sở hữu 397.089 433.134 456.848 612.476 632.791
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350.000 350.000 350.000 350.000 350.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47.089 83.134 106.848 262.476 282.791
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28.724 28.724 83.134 82.134 82.134
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.365 54.410 23.714 180.341 200.657
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 732.863 809.885 844.503 967.464 1.106.248