Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 814.095 743.602
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 814.095 743.602
4. Giá vốn hàng bán 730.908 651.333
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 83.187 92.269
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12.685 6.551
7. Chi phí tài chính 17.927 11.955
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12.512 10.439
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.614 12.266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 69.331 74.598
12. Thu nhập khác 4.752 3.092
13. Chi phí khác 3.261 9.226
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.490 -6.134
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 70.821 68.464
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14.166 14.054
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14.166 14.054
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 56.655 54.410
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 56.655 54.410