|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,129,936
|
5,087,449
|
6,942,570
|
5,804,972
|
7,493,027
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
21,939
|
6,161
|
10,422
|
111,402
|
52,253
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,107,997
|
5,081,287
|
6,932,148
|
5,693,569
|
7,440,774
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,590,908
|
3,916,265
|
5,567,673
|
3,516,786
|
4,660,681
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
517,089
|
1,165,022
|
1,364,475
|
2,176,783
|
2,780,093
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
735,636
|
486,901
|
586,096
|
280,858
|
295,710
|
|
7. Chi phí tài chính
|
823,052
|
1,634,620
|
-209,895
|
700,372
|
-284,435
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
698,668
|
778,649
|
1,629,842
|
731,187
|
-324,280
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-5,820
|
0
|
-11,069
|
0
|
171
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
129,287
|
251,538
|
256,658
|
396,487
|
456,634
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90,106
|
-1,402,221
|
199,086
|
160,795
|
165,542
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
204,459
|
1,167,987
|
1,693,652
|
1,199,987
|
2,738,233
|
|
12. Thu nhập khác
|
81,721
|
38,658
|
440,346
|
52,840
|
19,411
|
|
13. Chi phí khác
|
412,667
|
114,907
|
328,411
|
233,544
|
553,208
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-330,945
|
-76,250
|
111,935
|
-180,704
|
-533,797
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-126,486
|
1,091,737
|
1,805,587
|
1,019,284
|
2,204,437
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
356
|
3,236
|
30,899
|
942
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-253,394
|
-92,071
|
-42,727
|
-38,222
|
-38,517
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-253,038
|
-88,835
|
-11,828
|
-37,280
|
-38,517
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
126,552
|
1,180,572
|
1,817,415
|
1,056,563
|
2,242,953
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-57,604
|
351
|
108,283
|
46,289
|
117,438
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
184,156
|
1,180,221
|
1,709,132
|
1,010,274
|
2,125,516
|