Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,334,796 1,905,644 1,864,516 1,806,183 1,926,113
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,384 10,240 26,323 22,111 3,041
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,329,412 1,895,405 1,838,193 1,784,072 1,923,071
4. Giá vốn hàng bán 1,441,763 1,133,051 1,271,715 1,158,282 1,270,987
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 887,649 762,354 566,478 625,791 652,085
6. Doanh thu hoạt động tài chính 77,502 78,927 81,099 106,186 58,052
7. Chi phí tài chính 284,539 198,537 -878,105 -576,524 -560,427
-Trong đó: Chi phí lãi vay 213,978 203,625 -887,863 -582,851 -563,938
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 171
9. Chi phí bán hàng 107,939 107,688 130,957 83,697 65,363
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 46,776 35,818 50,328 43,992 71,243
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 525,897 499,238 1,344,568 1,180,810 1,133,958
12. Thu nhập khác 4,560 125 1,572 16,076 1,557
13. Chi phí khác 38,746 67,285 432,740 34,179 6,539
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -34,187 -67,160 -431,168 -18,103 -4,982
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 491,710 432,077 913,400 1,162,707 1,128,976
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 7,651
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -18,108 0 -17,761 -9,957 -4,668
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -18,108 0 -17,761 -9,957 2,983
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 509,818 432,077 931,161 1,172,664 1,125,993
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 26,781 16,114 55,215 47,100 131,103
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 483,037 415,964 875,946 1,125,564 994,890