|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,334,796
|
1,905,644
|
1,864,516
|
1,806,183
|
1,926,113
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,384
|
10,240
|
26,323
|
22,111
|
3,041
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,329,412
|
1,895,405
|
1,838,193
|
1,784,072
|
1,923,071
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,441,763
|
1,133,051
|
1,271,715
|
1,158,282
|
1,270,987
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
887,649
|
762,354
|
566,478
|
625,791
|
652,085
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
77,502
|
78,927
|
81,099
|
106,186
|
58,052
|
|
7. Chi phí tài chính
|
284,539
|
198,537
|
-878,105
|
-576,524
|
-560,427
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
213,978
|
203,625
|
-887,863
|
-582,851
|
-563,938
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
171
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
107,939
|
107,688
|
130,957
|
83,697
|
65,363
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
46,776
|
35,818
|
50,328
|
43,992
|
71,243
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
525,897
|
499,238
|
1,344,568
|
1,180,810
|
1,133,958
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,560
|
125
|
1,572
|
16,076
|
1,557
|
|
13. Chi phí khác
|
38,746
|
67,285
|
432,740
|
34,179
|
6,539
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-34,187
|
-67,160
|
-431,168
|
-18,103
|
-4,982
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
491,710
|
432,077
|
913,400
|
1,162,707
|
1,128,976
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
7,651
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-18,108
|
0
|
-17,761
|
-9,957
|
-4,668
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-18,108
|
0
|
-17,761
|
-9,957
|
2,983
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
509,818
|
432,077
|
931,161
|
1,172,664
|
1,125,993
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
26,781
|
16,114
|
55,215
|
47,100
|
131,103
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
483,037
|
415,964
|
875,946
|
1,125,564
|
994,890
|