TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
649,512
|
448,154
|
493,735
|
468,603
|
382,142
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
73,804
|
101,192
|
20,533
|
14,424
|
21,776
|
1. Tiền
|
14,304
|
14,092
|
11,533
|
14,424
|
11,527
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
59,500
|
87,100
|
9,000
|
0
|
10,250
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
207,000
|
28,170
|
71,900
|
101,909
|
102,189
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
207,000
|
28,000
|
27,730
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
170
|
44,170
|
101,909
|
102,189
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
222,850
|
144,801
|
236,225
|
222,897
|
191,297
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
305,165
|
278,096
|
306,940
|
313,348
|
302,728
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,501
|
4,775
|
7,846
|
8,526
|
8,431
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
55,000
|
40,000
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58,116
|
9,724
|
14,709
|
13,375
|
37,847
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-146,932
|
-147,793
|
-148,270
|
-152,352
|
-157,708
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
144,783
|
170,102
|
164,469
|
129,138
|
66,390
|
1. Hàng tồn kho
|
144,845
|
180,070
|
164,469
|
133,537
|
66,957
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-62
|
-9,968
|
0
|
-4,399
|
-567
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,074
|
3,890
|
609
|
235
|
489
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
280
|
1,690
|
609
|
235
|
482
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1,285
|
0
|
0
|
7
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
794
|
916
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
409,954
|
377,709
|
358,236
|
416,841
|
390,018
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
23
|
152
|
80,000
|
50,000
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
80,000
|
50,000
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
23
|
152
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
105,689
|
82,386
|
75,176
|
69,830
|
71,636
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
105,086
|
81,436
|
74,070
|
67,744
|
70,109
|
- Nguyên giá
|
279,962
|
263,492
|
266,190
|
272,960
|
285,131
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-174,877
|
-182,056
|
-192,120
|
-205,215
|
-215,023
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
604
|
950
|
1,106
|
2,086
|
1,527
|
- Nguyên giá
|
3,052
|
2,014
|
2,550
|
4,065
|
3,098
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,449
|
-1,064
|
-1,444
|
-1,979
|
-1,571
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
2,374
|
2,374
|
2,374
|
2,374
|
2,374
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,374
|
-2,374
|
-2,374
|
-2,374
|
-2,374
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,010
|
1,728
|
931
|
1,274
|
3,638
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,010
|
1,728
|
931
|
1,274
|
3,638
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
278,777
|
268,614
|
262,473
|
249,145
|
248,024
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
278,777
|
268,614
|
262,473
|
249,145
|
248,024
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,560
|
8,563
|
5,630
|
5,240
|
7,892
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,560
|
6,581
|
5,341
|
5,240
|
7,892
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
1,981
|
290
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
18,919
|
16,396
|
13,874
|
11,351
|
8,829
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,059,466
|
825,864
|
851,971
|
885,444
|
772,160
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
389,673
|
205,096
|
229,470
|
260,231
|
240,154
|
I. Nợ ngắn hạn
|
385,609
|
203,762
|
227,984
|
259,739
|
231,658
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
305,566
|
110,974
|
96,314
|
131,732
|
109,924
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
52,222
|
59,107
|
81,228
|
82,762
|
87,333
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,813
|
11,826
|
33,517
|
24,089
|
3,467
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
369
|
3,076
|
2,482
|
4,556
|
1,291
|
6. Phải trả người lao động
|
9,179
|
9,511
|
8,260
|
9,154
|
7,716
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,495
|
1,116
|
849
|
2,692
|
1,600
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
73
|
0
|
19
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,702
|
2,713
|
2,706
|
3,281
|
18,649
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,772
|
2,651
|
132
|
778
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,491
|
2,787
|
2,424
|
695
|
1,659
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4,065
|
1,334
|
1,485
|
492
|
8,496
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
503
|
423
|
707
|
492
|
1,595
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,921
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
979
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,561
|
910
|
778
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
669,793
|
620,768
|
622,501
|
625,213
|
532,007
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
664,146
|
616,032
|
618,634
|
622,194
|
529,640
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
387,047
|
387,047
|
387,047
|
387,047
|
387,047
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,771
|
11,771
|
12,502
|
12,502
|
12,502
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,589
|
-1,589
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,926
|
7,926
|
7,926
|
7,926
|
7,926
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,509
|
4,509
|
4,509
|
4,509
|
4,509
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
254,282
|
206,369
|
206,651
|
210,211
|
117,657
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
157,217
|
195,630
|
206,032
|
167,601
|
76,359
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
97,065
|
10,739
|
619
|
42,610
|
41,297
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
201
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
5,647
|
4,736
|
3,867
|
3,019
|
2,367
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
3,867
|
0
|
2,367
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
5,647
|
4,736
|
0
|
3,019
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,059,466
|
825,864
|
851,971
|
885,444
|
772,160
|