|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
85,702
|
89,801
|
69,610
|
161,844
|
52,286
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
44
|
52
|
5
|
892
|
102
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
85,657
|
89,749
|
69,605
|
160,952
|
52,185
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
74,653
|
76,021
|
57,184
|
155,980
|
45,044
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,004
|
13,728
|
12,421
|
4,973
|
7,140
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,130
|
40,630
|
3,958
|
3,398
|
20,580
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,702
|
2,517
|
3,014
|
2,474
|
1,775
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,511
|
2,209
|
2,239
|
1,892
|
1,212
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12,032
|
-21,568
|
13,785
|
26,075
|
2,313
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,187
|
3,231
|
4,588
|
8,978
|
3,843
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,947
|
11,867
|
9,411
|
13,547
|
11,204
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,331
|
15,176
|
13,151
|
9,447
|
13,211
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
282
|
1,205
|
176
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
22
|
422
|
565
|
-86
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-19
|
-140
|
640
|
262
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,312
|
15,036
|
13,791
|
9,709
|
13,211
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,211
|
-679
|
89
|
-271
|
20
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
1,049
|
0
|
-69
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,211
|
370
|
89
|
-340
|
20
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,101
|
14,666
|
13,702
|
10,049
|
13,191
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,101
|
14,666
|
13,702
|
10,049
|
13,191
|