1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
247.908
|
253.339
|
151.942
|
53.700
|
0
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
247.908
|
253.339
|
151.942
|
53.700
|
0
|
4. Giá vốn hàng bán
|
233.457
|
228.745
|
144.118
|
52.747
|
0
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.451
|
24.594
|
7.824
|
953
|
0
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
33.887
|
4.945
|
332
|
961
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
35.919
|
23.917
|
3.659
|
608
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
35.919
|
18.557
|
2.622
|
453
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.899
|
3.117
|
2.222
|
1.962
|
2.401
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.520
|
2.505
|
2.275
|
-656
|
-2.401
|
12. Thu nhập khác
|
1.009
|
105
|
0
|
182
|
0
|
13. Chi phí khác
|
7.279
|
2.494
|
621
|
1.084
|
1
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6.270
|
-2.388
|
-621
|
-902
|
-1
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.250
|
117
|
1.653
|
-1.558
|
-2.401
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
995
|
39
|
337
|
71
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
995
|
39
|
337
|
71
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
256
|
78
|
1.316
|
-1.629
|
-2.401
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
256
|
78
|
1.316
|
-1.629
|
-2.401
|