Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q2 2023 Q4 2023 Q4 2024 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 511.537 481.890 466.191 432.670 428.306
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.649 5.080 2.239 2.416 1.276
1. Tiền 9.649 5.080 2.239 2.416 1.276
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400 419 419 445 464
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 400 419 419 445 464
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 305.309 301.461 310.790 292.090 282.138
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 231.627 228.535 223.939 202.305 191.352
2. Trả trước cho người bán 22.343 22.425 20.364 20.075 19.927
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.659 2.659 2.659 2.659 2.659
6. Phải thu ngắn hạn khác 75.061 75.519 94.086 99.202 103.077
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26.381 -27.677 -30.257 -32.151 -34.877
IV. Tổng hàng tồn kho 175.048 156.018 133.265 117.811 124.197
1. Hàng tồn kho 175.048 156.018 133.265 117.811 124.197
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21.130 18.911 19.477 19.908 20.231
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 294 174 220 290 457
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20.836 18.737 19.257 19.618 19.774
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 275.982 271.264 266.613 224.863 220.280
I. Các khoản phải thu dài hạn 48 48 48 48 48
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 48 48 48 48 48
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231.700 227.241 222.795 214.065 209.606
1. Tài sản cố định hữu hình 230.080 225.621 221.175 212.445 207.986
- Nguyên giá 389.622 389.622 379.523 379.693 379.693
- Giá trị hao mòn lũy kế -159.541 -164.001 -158.349 -167.248 -171.707
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.620 1.620 1.620 1.620 1.620
- Nguyên giá 2.176 2.176 2.176 2.176 2.176
- Giá trị hao mòn lũy kế -556 -556 -556 -556 -556
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 781 781 781 781 781
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 781 781 781 781 781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 36.904 36.850 36.850 4.145 4.145
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 36.884 36.830 36.830 39.125 39.125
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 20 20 20 20 20
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -35.000 -35.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.548 6.343 6.139 5.824 5.699
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.295 6.096 5.896 5.591 5.472
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 253 248 243 233 227
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 787.519 753.154 732.804 657.533 648.587
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 896.503 883.804 882.610 878.206 883.871
I. Nợ ngắn hạn 812.823 802.118 810.030 816.626 827.791
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 191.357 190.975 188.438 187.708 189.335
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 158.735 153.263 156.421 158.039 158.299
4. Người mua trả tiền trước 79.947 79.407 81.570 55.509 56.086
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 74.561 73.857 72.609 86.403 85.562
6. Phải trả người lao động 12.708 12.309 11.802 14.455 13.296
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 110.621 92.607 59.857 60.291 60.508
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 183.005 197.845 237.480 252.376 262.864
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.890 1.856 1.851 1.845 1.842
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 83.680 81.686 72.580 61.580 56.080
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 83.655 81.661 72.555 61.555 56.055
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 25 25 25 25 25
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -108.985 -130.650 -149.806 -220.673 -235.285
I. Vốn chủ sở hữu -108.985 -130.650 -149.806 -220.673 -235.285
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83.536 83.536 83.536 83.536 83.536
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.927 11.927 11.927 11.927 11.927
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 42.341 42.341 42.341 42.341 42.341
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -247.891 -268.847 -287.997 -358.926 -373.329
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -237.992 -247.891 -247.891 -287.331 -358.926
- LNST chưa phân phối kỳ này -9.900 -20.956 -40.106 -71.595 -14.403
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.103 394 388 449 240
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 787.519 753.154 732.804 657.533 648.587