Đơn vị: 1.000.000đ
  2011 2014 2020 2021 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 289.514 399.459 458.452 364.325 272.768
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -300.123 -339.581 -417.082 -345.853 -249.467
3. Tiền chi trả cho người lao động -9.214 -20.806 -26.601 -23.373 -9.164
4. Tiền chi trả lãi vay -972 -4.910 -10.621 -9.269 -3.951
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 0 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 16.661 26.870 65.245 110.494 91.477
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -19.131 -47.422 -67.983 -115.945 -85.233
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -23.265 13.610 1.410 -19.622 16.430
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 2.988 846 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 5.385 -220
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 916 39 703 822 983
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 916 39 3.691 7.053 763
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 77.250 190.006 319.809 362.811 64.777
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -76.133 -207.860 -321.038 -356.905 -83.606
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -1.262 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2.783 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1.667 -19.116 -1.229 5.906 -18.829
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -24.016 -5.467 3.872 -6.663 -1.636
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 39.256 10.110 4.476 8.348 1.685
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15.241 6.699 8.348 1.685 49