|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
178.351
|
108.927
|
77.906
|
144.527
|
144.596
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-138.098
|
-103.695
|
-77.400
|
-99.840
|
-100.572
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-10.269
|
-8.369
|
-7.645
|
-8.212
|
-7.408
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2.028
|
-2.320
|
-3.673
|
-3.578
|
-2.851
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-629
|
-598
|
-115
|
-20
|
-900
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10.235
|
9.896
|
18.459
|
40.712
|
36.527
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-40.648
|
-12.754
|
-7.872
|
-53.613
|
-46.037
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.086
|
-8.915
|
-340
|
19.976
|
23.355
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.735
|
-724
|
-4.763
|
-20.370
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
1.980
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7
|
2
|
1
|
1
|
2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.728
|
-722
|
-4.762
|
-18.389
|
2
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
43.737
|
50.422
|
60.680
|
60.069
|
41.045
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-41.812
|
-40.882
|
-57.689
|
-61.813
|
-64.886
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-3.239
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.925
|
6.301
|
2.991
|
-1.745
|
-23.841
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.889
|
-3.336
|
-2.111
|
-157
|
-483
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.813
|
5.924
|
2.588
|
948
|
791
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.924
|
2.588
|
477
|
791
|
308
|