|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
93,447
|
82,736
|
83,055
|
83,066
|
98,784
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
459
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
93,447
|
82,736
|
82,596
|
83,066
|
98,784
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
85,657
|
74,942
|
72,999
|
88,541
|
87,509
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,790
|
7,795
|
9,597
|
-5,474
|
11,275
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
99
|
147
|
12
|
171
|
135
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,855
|
7,105
|
8,764
|
9,902
|
10,543
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,035
|
836
|
845
|
-15,206
|
867
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,062
|
0
|
46
|
140
|
226
|
|
13. Chi phí khác
|
2,449
|
13
|
70
|
1
|
292
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,612
|
-13
|
-24
|
139
|
-66
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,647
|
824
|
821
|
-15,067
|
802
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
383
|
167
|
178
|
0
|
280
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
383
|
167
|
178
|
0
|
280
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,265
|
656
|
643
|
-15,067
|
522
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,265
|
656
|
643
|
-15,067
|
522
|