DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,03 | 1,01 | -31,53 | 1,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,79 | 0,78 | -18,14 | 0,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,13 | 0,97 | 1,32 | 1,62 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,34 | 1,31 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 82,74 | 82,60 | 83,07 | 98,78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11,46 | -0,17 | 0,57 | 18,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,42 | 11,62 | -6,59 | 11,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,00 | 0,99 | -18,14 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,69 | 78,29 | 100,00 | 65,07 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,02 | 92,16 | 93,36 | 67,46 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 32,35 | 71,54 | 8,08 | 12,22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,77 | 68,69 | 36,89 | 33,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 106,46 | 170,47 | 104,38 | 96,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,55 | 17,16 | 8,74 | 13,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,52 | 1,80 | 1,58 | 2,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,81 | 1,13 | 1,45 | 1,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,55 | 0,62 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,34 | 0,31 | 0,26 |