Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 55.229 62.794 59.140 50.823 58.106
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.693 11.227 11.558 4.323 2.568
1. Tiền 7.693 11.227 11.558 4.323 2.267
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 12.000 14.769 13.401 10.809
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 12.000 14.769 13.401 10.809
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20.991 21.598 27.739 30.657 42.227
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.502 9.154 16.200 19.880 33.292
2. Trả trước cho người bán 1.690 194 106 106 98
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.121 12.628 11.811 11.049 9.214
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -322 -377 -377 -377 -377
IV. Tổng hàng tồn kho 23.007 12.284 1.632 957 1.212
1. Hàng tồn kho 23.007 12.284 1.632 957 1.212
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.539 5.686 3.442 1.486 1.291
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 3.216 1.978 232 37
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2.594 -1 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.664 -125 1.590 1.254 1.254
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác -125 0 -125 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 118.480 118.544 152.522 181.044 183.381
I. Các khoản phải thu dài hạn 281 281 281 3.281 281
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 281 281 281 3.281 281
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 112.820 114.523 141.735 170.118 173.167
1. Tài sản cố định hữu hình 112.820 114.523 141.735 170.051 173.116
- Nguyên giá 155.286 165.632 205.423 249.575 265.218
- Giá trị hao mòn lũy kế -42.466 -51.109 -63.688 -79.524 -92.102
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 66 51
- Nguyên giá 0 0 0 78 78
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -12 -27
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 235 1.265 5.326 233 113
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 235 1.265 5.326 233 113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.143 2.474 5.179 7.412 9.820
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.143 2.474 5.179 7.412 9.820
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 173.709 181.338 211.662 231.867 241.487
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 56.467 67.457 66.932 66.038 73.560
I. Nợ ngắn hạn 54.994 64.268 59.564 48.917 57.242
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 3.000 3.392
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.019 4.379 15.537 15.047 18.491
4. Người mua trả tiền trước 253 491 301 4.710 2.703
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.777 1.884 1.425 2.977 1.931
6. Phải trả người lao động -687 3.928 9.349 8.404 13.623
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.352 1.030 627 693 954
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 46.997 51.958 32.269 14.222 15.825
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 282 598 56 -136 322
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.473 3.189 7.368 17.121 16.318
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 93 99 4.452 9.611 7.973
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.380 3.090 2.916 7.510 8.345
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 117.242 113.881 144.730 165.830 167.926
I. Vốn chủ sở hữu 37.458 38.116 39.160 39.943 41.493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36.700 36.700 36.700 36.700 36.700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 435 662 662 931 1.278
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 323 755 1.799 2.312 3.514
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 323 755 1.799 2.312 3.514
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 79.784 75.765 105.570 125.887 126.434
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 79.784 75.765 105.570 125.887 126.434
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 173.709 181.338 211.662 231.867 241.487