DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,96 | 4,59 | 5,79 | 8,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,07 | 1,11 | 1,29 | 1,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,77 | 0,77 | 0,95 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,76 | 5,41 | 5,80 | 5,82 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 141,48 | 162,60 | 179,41 | 230,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,48 | 14,93 | 10,34 | 28,29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,48 | 22,84 | 17,60 | 16,81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,48 | 1,62 | 1,79 | 2,36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,03 | 86,88 | 80,01 | 85,36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 78,43 | 90,09 | 75,85 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,72 | 62,27 | 62,37 | 66,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 41,56 | 5,02 | 2,49 | 2,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,82 | 47,76 | 39,19 | 36,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 162,00 | 132,75 | 103,40 | 92,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1,47 | -0,42 | 1,91 | 0,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 0,99 | 1,04 | 1,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,70 | 0,91 | 0,99 | 0,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,72 | 0,78 | 0,76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,77 | 1,71 | 1,65 | 1,77 |