|
TÀI SẢN
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
642.110
|
707.043
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
84.406
|
156.950
|
|
1. Tiền
|
36.406
|
45.950
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
48.000
|
111.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
89.500
|
46.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
89.500
|
46.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
218.263
|
274.540
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
185.277
|
241.042
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31.444
|
37.307
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.670
|
2.097
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.128
|
-5.907
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
241.534
|
222.907
|
|
1. Hàng tồn kho
|
246.417
|
226.033
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.882
|
-3.126
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.407
|
6.146
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.103
|
2.376
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.408
|
1.401
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.896
|
2.369
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
317.408
|
288.700
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
41
|
121
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
41
|
121
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
282.769
|
257.519
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
235.836
|
212.531
|
|
- Nguyên giá
|
601.518
|
607.297
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-365.682
|
-394.765
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
135
|
593
|
|
- Nguyên giá
|
135
|
694
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-101
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46.798
|
44.394
|
|
- Nguyên giá
|
57.024
|
58.085
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.226
|
-13.691
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.330
|
22.554
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23.330
|
22.554
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.268
|
8.507
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.268
|
8.507
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
959.518
|
995.743
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
560.762
|
550.777
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
497.376
|
504.069
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
252.738
|
255.150
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
147.707
|
160.921
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.778
|
16.539
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.851
|
7.393
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22.568
|
27.861
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.127
|
722
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
10.686
|
14.755
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
34.278
|
7.006
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.478
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.165
|
13.722
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
63.385
|
46.708
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.382
|
1.395
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
49.983
|
34.592
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
12.020
|
10.721
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
398.756
|
444.965
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
398.756
|
444.965
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
52.000
|
52.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.200
|
5.200
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
153.105
|
153.105
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
188.451
|
234.660
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
154.248
|
183.251
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34.203
|
51.409
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
959.518
|
995.743
|