Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 642.110 707.043
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 84.406 156.950
1. Tiền 36.406 45.950
2. Các khoản tương đương tiền 48.000 111.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 89.500 46.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 89.500 46.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 218.263 274.540
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 185.277 241.042
2. Trả trước cho người bán 31.444 37.307
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.670 2.097
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.128 -5.907
IV. Tổng hàng tồn kho 241.534 222.907
1. Hàng tồn kho 246.417 226.033
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.882 -3.126
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.407 6.146
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.103 2.376
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.408 1.401
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.896 2.369
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 317.408 288.700
I. Các khoản phải thu dài hạn 41 121
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 41 121
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 282.769 257.519
1. Tài sản cố định hữu hình 235.836 212.531
- Nguyên giá 601.518 607.297
- Giá trị hao mòn lũy kế -365.682 -394.765
2. Tài sản cố định thuê tài chính 135 593
- Nguyên giá 135 694
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -101
3. Tài sản cố định vô hình 46.798 44.394
- Nguyên giá 57.024 58.085
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.226 -13.691
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23.330 22.554
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23.330 22.554
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.268 8.507
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.268 8.507
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 959.518 995.743
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 560.762 550.777
I. Nợ ngắn hạn 497.376 504.069
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 252.738 255.150
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 147.707 160.921
4. Người mua trả tiền trước 5.778 16.539
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.851 7.393
6. Phải trả người lao động 22.568 27.861
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.127 722
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 10.686 14.755
11. Phải trả ngắn hạn khác 34.278 7.006
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.478 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14.165 13.722
14. Quỹ bình ổn giá 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
II. Nợ dài hạn 63.385 46.708
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.382 1.395
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 49.983 34.592
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 12.020 10.721
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 398.756 444.965
I. Vốn chủ sở hữu 398.756 444.965
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52.000 52.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 5.200 5.200
5. Cổ phiếu quỹ 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 153.105 153.105
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 188.451 234.660
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 154.248 183.251
- LNST chưa phân phối kỳ này 34.203 51.409
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 959.518 995.743