|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
125,080
|
133,545
|
86,800
|
54,301
|
86,921
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
125,080
|
133,545
|
86,800
|
54,301
|
86,921
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
98,320
|
103,596
|
69,259
|
43,455
|
70,376
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,760
|
29,950
|
17,540
|
10,845
|
16,545
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25
|
19
|
5,434
|
7,721
|
7,860
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
753
|
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
19
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,675
|
18,649
|
17,534
|
15,240
|
18,363
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,111
|
10,566
|
5,420
|
3,326
|
6,042
|
|
12. Thu nhập khác
|
48
|
158
|
136
|
415
|
148
|
|
13. Chi phí khác
|
126
|
541
|
581
|
1,973
|
869
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-78
|
-383
|
-445
|
-1,558
|
-721
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,032
|
10,184
|
4,976
|
1,768
|
5,321
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,232
|
2,445
|
1,616
|
1,048
|
1,246
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,232
|
2,445
|
1,616
|
1,048
|
1,246
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,801
|
7,739
|
3,360
|
720
|
4,075
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,801
|
7,739
|
3,360
|
720
|
4,075
|