DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.16 | 2.60 | 0.55 | 3.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.79 | 3.87 | 1.33 | 4.69 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.76 | 0.52 | 0.36 | 0.53 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.40 | 1.29 | 1.16 | 1.22 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 133.55 | 86.80 | 54.30 | 86.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.77 | -35.00 | -37.44 | 60.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.43 | 20.21 | 19.97 | 19.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.63 | 6.12 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.99 | 67.53 | 40.71 | 76.59 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 319.65 | 524.68 | 869.81 | 518.77 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 106.51 | 45.85 | 35.36 | 14.05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 143.31 | 149.78 | 144.76 | 66.89 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 410.98 | 620.29 | 930.92 | 640.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 100.48 | 110.69 | 117.10 | 122.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.01 | 4.01 | 6.47 | 5.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.42 | 3.78 | 6.29 | 5.10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.11 | 0.08 | 0.07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.40 | 0.29 | 0.16 | 0.22 |