|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.902
|
6.356
|
3.953
|
5.522
|
6.802
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.608
|
14.204
|
14.092
|
16.167
|
13.258
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13.708
|
12.902
|
12.665
|
14.409
|
11.562
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-151
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-93
|
-491
|
-181
|
-95
|
-177
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.144
|
1.793
|
1.608
|
1.853
|
1.873
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21.510
|
20.560
|
18.046
|
21.690
|
20.060
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.829
|
-1.779
|
161
|
-2.146
|
-9.763
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-421
|
-911
|
5.341
|
-2.788
|
616
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7.385
|
-4.807
|
0
|
3.891
|
3.016
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
358
|
159
|
-3.552
|
-25
|
-644
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.144
|
-1.793
|
-1.608
|
-1.853
|
-1.873
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.015
|
-1.461
|
-1.470
|
-1.157
|
-1.521
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-629
|
|
0
|
0
|
13
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-1.365
|
-854
|
-1.386
|
-1.035
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14.103
|
8.603
|
16.064
|
16.224
|
8.867
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.136
|
-10.011
|
-23.405
|
-9.513
|
-17.212
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
691
|
1.090
|
177
|
91
|
243
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
4
|
6
|
4
|
5
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.443
|
-8.917
|
-23.222
|
-9.418
|
-16.965
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11.769
|
26.644
|
16.756
|
18.145
|
27.260
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-18.920
|
-21.877
|
-4.179
|
-25.408
|
-15.931
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.772
|
-3.475
|
-3.475
|
-2.463
|
-3.178
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9.923
|
1.292
|
9.103
|
-9.726
|
8.151
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
737
|
978
|
1.945
|
-2.920
|
53
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
411
|
1.149
|
2.127
|
4.072
|
1.153
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.149
|
2.127
|
4.072
|
1.153
|
1.206
|