DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,12 | 9,34 | 6,23 | 8,23 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,00 | 0,57 | 0,42 | 0,61 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,32 | 9,56 | 7,49 | 7,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,71 | 1,71 | 1,98 | 1,88 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 466,49 | 837,92 | 736,69 | 685,34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,00 | 79,62 | -12,08 | -6,97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,17 | 7,30 | 7,14 | 8,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,72 | 0,97 | 0,75 | 1,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,35 | 78,00 | 71,09 | 74,87 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,17 | 75,48 | 78,19 | 75,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,67 | 3,73 | 4,09 | 5,88 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 9,27 | 5,30 | 3,13 | 5,11 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,44 | 3,95 | 1,96 | 2,34 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 15,63 | 10,32 | 10,12 | 11,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1,81 | 0,25 | -16,01 | -10,62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,92 | 1,01 | 0,56 | 0,68 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,39 | 0,46 | 0,34 | 0,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,73 | 0,79 | 0,77 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,71 | 0,71 | 0,98 | 0,88 |