DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.34 | 6.23 | 8.23 | 10.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.57 | 0.42 | 0.61 | 0.81 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 9.56 | 7.49 | 7.17 | 6.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.71 | 1.98 | 1.88 | 2.14 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 837.92 | 736.69 | 685.34 | 665.80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 79.62 | -12.08 | -6.97 | -2.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.30 | 7.14 | 8.89 | 9.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.97 | 0.75 | 1.08 | 1.30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78.00 | 71.09 | 74.87 | 78.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.48 | 78.19 | 75.62 | 79.04 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3.73 | 4.09 | 5.88 | 11.41 |
| Thời gian tồn kho | Date | 5.30 | 3.13 | 5.11 | 4.87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 3.95 | 1.96 | 2.34 | 4.05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 10.32 | 10.12 | 11.88 | 17.12 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 0.25 | -16.01 | -10.62 | -16.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.01 | 0.56 | 0.68 | 0.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.46 | 0.34 | 0.37 | 0.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.73 | 0.79 | 0.77 | 0.72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.71 | 0.98 | 0.88 | 1.14 |