|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
264,910
|
256,207
|
245,474
|
245,930
|
241,075
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,711
|
4,994
|
1,183
|
2,468
|
2,429
|
|
1. Tiền
|
4,711
|
4,994
|
1,183
|
2,468
|
2,429
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,003
|
2,003
|
2,003
|
2,003
|
2,003
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2,093
|
2,093
|
2,093
|
2,093
|
2,093
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-90
|
-90
|
-90
|
-90
|
-90
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
193,915
|
183,512
|
175,326
|
174,418
|
174,381
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
82,670
|
75,979
|
75,976
|
75,976
|
75,890
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,889
|
31,821
|
31,836
|
31,906
|
31,906
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
128,218
|
124,538
|
116,338
|
115,358
|
115,408
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-48,862
|
-48,827
|
-48,824
|
-48,823
|
-48,823
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
55,028
|
56,456
|
57,650
|
57,794
|
53,148
|
|
1. Hàng tồn kho
|
149,934
|
151,363
|
152,557
|
152,700
|
150,572
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-94,907
|
-94,907
|
-94,907
|
-94,907
|
-97,425
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,253
|
9,241
|
9,312
|
9,246
|
9,114
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
879
|
879
|
930
|
879
|
879
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,374
|
8,362
|
8,382
|
8,368
|
8,235
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
87,471
|
86,226
|
78,296
|
77,630
|
76,998
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28,952
|
27,523
|
26,094
|
25,864
|
25,669
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,952
|
27,523
|
26,094
|
25,864
|
25,669
|
|
- Nguyên giá
|
95,571
|
95,571
|
95,571
|
95,571
|
95,571
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-66,619
|
-68,048
|
-69,477
|
-69,707
|
-69,902
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
47,184
|
47,804
|
41,884
|
41,884
|
41,884
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
47,184
|
47,804
|
41,884
|
41,884
|
41,884
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,033
|
4,033
|
3,890
|
3,890
|
3,890
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,933
|
3,933
|
3,790
|
3,790
|
3,790
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,590
|
2,546
|
2,503
|
2,459
|
2,416
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,667
|
1,623
|
1,580
|
1,536
|
1,493
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
923
|
923
|
923
|
923
|
923
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4,711
|
4,319
|
3,926
|
3,533
|
3,141
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
352,381
|
342,432
|
323,771
|
323,560
|
318,073
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
338,068
|
329,703
|
312,104
|
314,329
|
314,675
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
336,059
|
327,694
|
310,096
|
312,321
|
312,667
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61,157
|
62,520
|
59,668
|
61,253
|
61,215
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
111,718
|
100,732
|
95,326
|
94,753
|
94,791
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
37,039
|
36,934
|
28,005
|
28,005
|
26,842
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39,045
|
39,020
|
38,847
|
38,758
|
38,678
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14,145
|
14,195
|
14,454
|
14,563
|
14,784
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34,480
|
35,488
|
36,482
|
37,467
|
38,390
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7,816
|
7,816
|
7,816
|
7,816
|
7,816
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
25,865
|
26,201
|
24,709
|
24,917
|
25,362
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,793
|
4,788
|
4,788
|
4,788
|
4,788
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,008
|
2,008
|
2,008
|
2,008
|
2,008
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,403
|
1,403
|
1,403
|
1,403
|
1,403
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
605
|
605
|
605
|
605
|
605
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
14,313
|
12,729
|
11,667
|
9,231
|
3,398
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
14,313
|
12,729
|
11,667
|
9,231
|
3,398
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
209,500
|
209,500
|
209,500
|
209,500
|
209,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
819
|
819
|
819
|
819
|
819
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-7,526
|
-7,526
|
-7,526
|
-7,526
|
-7,526
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,863
|
17,863
|
17,863
|
17,863
|
17,863
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-241,630
|
-243,228
|
-244,242
|
-246,679
|
-252,515
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-220,506
|
-220,506
|
-220,506
|
-244,242
|
-244,242
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-21,124
|
-22,721
|
-23,736
|
-2,437
|
-8,273
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
35,287
|
35,301
|
35,253
|
35,254
|
35,257
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
352,381
|
342,432
|
323,771
|
323,560
|
318,073
|