|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
201,471
|
207,392
|
212,156
|
207,374
|
218,614
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,042
|
8,345
|
6,788
|
3,993
|
7,215
|
|
1. Tiền
|
4,042
|
8,345
|
6,788
|
3,993
|
7,215
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
150,800
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
188,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
150,800
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
188,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
36,885
|
28,668
|
31,991
|
33,933
|
11,998
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,588
|
10,882
|
11,332
|
420
|
247
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12,297
|
2,786
|
5,659
|
18,513
|
11,750
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,743
|
10,379
|
13,377
|
9,447
|
11,401
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,094
|
9,727
|
12,728
|
9,447
|
11,255
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
146
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
649
|
652
|
649
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
57,319
|
55,118
|
53,690
|
62,099
|
50,604
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
44,254
|
43,693
|
43,693
|
43,693
|
43,693
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
44,254
|
43,693
|
43,693
|
43,693
|
43,693
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,021
|
3,461
|
2,933
|
2,421
|
2,005
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,021
|
3,461
|
2,933
|
2,421
|
2,005
|
|
- Nguyên giá
|
22,177
|
22,177
|
21,399
|
21,399
|
21,399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,156
|
-18,716
|
-18,466
|
-18,978
|
-19,394
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,043
|
7,964
|
7,065
|
5,985
|
4,906
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,043
|
7,964
|
7,065
|
5,985
|
4,906
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
258,789
|
262,510
|
265,846
|
269,473
|
269,218
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16,557
|
15,514
|
15,169
|
14,083
|
11,007
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,367
|
12,224
|
12,779
|
12,593
|
10,417
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,035
|
550
|
550
|
521
|
521
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
214
|
214
|
214
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
106
|
254
|
17
|
796
|
1,169
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
1,269
|
0
|
3,053
|
1,335
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,621
|
0
|
2,717
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,600
|
4,355
|
3,600
|
4,818
|
3,987
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,761
|
5,551
|
5,651
|
3,405
|
3,405
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30
|
30
|
30
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,190
|
3,290
|
2,390
|
1,490
|
590
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
4,190
|
3,290
|
2,390
|
1,490
|
590
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
242,232
|
246,996
|
250,677
|
255,390
|
258,210
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
242,232
|
246,996
|
250,677
|
255,390
|
258,210
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
249,150
|
249,150
|
249,150
|
249,150
|
249,150
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7,169
|
7,169
|
7,169
|
7,169
|
7,169
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,833
|
-2,833
|
-2,833
|
-2,833
|
-2,833
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,083
|
10,083
|
10,083
|
10,083
|
10,083
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-21,337
|
-16,573
|
-12,891
|
-8,179
|
-5,358
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-35,556
|
-21,337
|
-21,337
|
-21,337
|
-21,337
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14,219
|
4,764
|
8,445
|
13,158
|
15,978
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
258,789
|
262,510
|
265,846
|
269,473
|
269,218
|