Đơn vị: 1.000.000đ
  2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.986.242
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.494
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.983.748
4. Giá vốn hàng bán 5.172.716
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 811.032
6. Doanh thu hoạt động tài chính 44.283
7. Chi phí tài chính 79.884
-Trong đó: Chi phí lãi vay 64.970
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 150.992
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.044
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 605.394
12. Thu nhập khác 1.803
13. Chi phí khác 311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.492
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 606.886
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 31.402
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 31.402
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 575.484
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.783
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 573.701