|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.456.776
|
1.718.759
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
517
|
3.302
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.456.259
|
1.715.457
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.183.462
|
1.320.376
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
272.796
|
395.081
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.145
|
22.080
|
|
7. Chi phí tài chính
|
19.160
|
25.028
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
23.187
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29.172
|
41.266
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.605
|
4.963
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
230.004
|
345.904
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.078
|
22
|
|
13. Chi phí khác
|
140
|
66
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
938
|
-43
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
230.942
|
345.860
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.951
|
15.598
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11.951
|
15.598
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
218.991
|
330.263
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
820
|
1.222
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
218.172
|
329.041
|