Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.456.776 1.718.759
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 517 3.302
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.456.259 1.715.457
4. Giá vốn hàng bán 1.183.462 1.320.376
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 272.796 395.081
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.145 22.080
7. Chi phí tài chính 19.160 25.028
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 23.187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 29.172 41.266
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.605 4.963
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 230.004 345.904
12. Thu nhập khác 1.078 22
13. Chi phí khác 140 66
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 938 -43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 230.942 345.860
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11.951 15.598
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11.951 15.598
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 218.991 330.263
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 820 1.222
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 218.172 329.041