|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.237.819
|
1.966.671
|
2.882.145
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
111.507
|
82.019
|
476.954
|
|
1. Tiền
|
111.507
|
82.019
|
476.954
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
366.082
|
387.582
|
919.074
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
366.082
|
387.582
|
919.074
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
927.567
|
817.988
|
806.370
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
697.623
|
597.825
|
581.468
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
226.687
|
216.929
|
218.393
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
3.234
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.258
|
0
|
6.509
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
732.533
|
560.321
|
603.651
|
|
1. Hàng tồn kho
|
732.533
|
560.321
|
603.651
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
100.130
|
118.761
|
76.095
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
27.045
|
29.159
|
29.724
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
72.770
|
89.332
|
46.102
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
316
|
269
|
269
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.324.519
|
3.422.721
|
3.405.067
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.970.771
|
2.920.428
|
2.879.652
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.970.759
|
2.920.419
|
2.879.646
|
|
- Nguyên giá
|
3.951.165
|
3.966.195
|
3.991.040
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-980.405
|
-1.045.776
|
-1.111.395
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11
|
9
|
6
|
|
- Nguyên giá
|
435
|
435
|
435
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-424
|
-426
|
-429
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
81.460
|
85.408
|
109.750
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
81.460
|
85.408
|
109.750
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
156.000
|
158.100
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
158.100
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
156.000
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
272.288
|
260.885
|
257.565
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
272.288
|
260.885
|
257.565
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.562.339
|
5.389.392
|
6.287.211
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.158.751
|
1.766.813
|
2.334.145
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.665.003
|
1.435.187
|
2.032.853
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
915.659
|
982.261
|
1.324.920
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
670.710
|
378.210
|
604.121
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
43.791
|
32.882
|
47.359
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.310
|
10.283
|
25.910
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.671
|
13.388
|
11.925
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20.436
|
17.732
|
18.030
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
426
|
430
|
588
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
493.748
|
331.626
|
301.292
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
493.748
|
331.626
|
301.292
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.403.588
|
3.622.579
|
3.953.066
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.403.588
|
3.622.579
|
3.953.066
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.700.000
|
2.700.000
|
2.700.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
691.356
|
909.528
|
1.238.792
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
117.655
|
691.356
|
909.752
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
573.701
|
218.172
|
329.041
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12.232
|
13.052
|
14.274
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.562.339
|
5.389.392
|
6.287.211
|