|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.624.391
|
1.834.388
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.301.475
|
-1.205.236
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-15.651
|
-19.739
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-20.065
|
-23.167
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-9.000
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7.805
|
70.722
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-43.320
|
-57.265
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
242.684
|
599.703
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-213
|
-218
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-37.000
|
-738.724
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
15.500
|
214.317
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-156.000
|
-2.100
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-177.713
|
-526.725
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
834.203
|
711.089
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-928.662
|
-389.132
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-94.459
|
321.957
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29.489
|
394.935
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
111.507
|
82.019
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
82.019
|
476.954
|