単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,022,736 5,830,328 5,899,917 5,904,197 4,978,389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 88,120 79,268 77,956 41,935 149,193
1. Tiền 87,770 75,646 77,956 41,930 149,193
2. Các khoản tương đương tiền 350 3,622 0 5 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,482 2,482 232,052 232,052 1,034,079
1. Chứng khoán kinh doanh 452 452 452 452 452
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,030 2,030 231,600 231,600 1,033,628
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,414,217 5,111,938 4,827,192 4,816,701 2,906,067
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 662,730 369,802 657,478 661,393 655,216
2. Trả trước cho người bán 3,541,973 3,489,220 3,520,582 3,536,059 3,024,888
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,249,112 1,296,989 1,814,284 1,784,401 191,764
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39,597 -44,074 -1,165,152 -1,165,152 -965,802
IV. Tổng hàng tồn kho 491,246 602,436 734,917 781,104 865,458
1. Hàng tồn kho 493,934 607,888 738,218 784,406 868,557
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,688 -5,452 -3,301 -3,301 -3,099
V. Tài sản ngắn hạn khác 26,671 34,205 27,801 32,404 23,592
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,430 21,544 5,239 9,649 325
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,784 11,529 21,376 21,462 21,840
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,457 1,132 1,186 1,293 1,426
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,087,875 3,435,023 1,603,832 1,605,482 1,338,200
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,308,976 1,652,082 491,756 489,651 15,376
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 145,236 315,236 3,680 0 3,680
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 16,000 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,163,739 1,320,846 677,906 679,481 11,696
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -189,830 -189,830 0
II. Tài sản cố định 64,101 58,905 33,945 32,314 38,790
1. Tài sản cố định hữu hình 41,128 36,738 21,357 20,125 26,999
- Nguyên giá 236,559 233,423 216,501 217,105 225,346
- Giá trị hao mòn lũy kế -195,430 -196,685 -195,145 -196,980 -198,346
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22,545 21,742 12,175 11,780 11,384
- Nguyên giá 27,423 27,423 15,831 15,831 15,831
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,879 -5,681 -3,655 -4,051 -4,447
3. Tài sản cố định vô hình 428 425 413 410 407
- Nguyên giá 1,303 1,303 1,303 1,303 1,303
- Giá trị hao mòn lũy kế -875 -878 -890 -893 -896
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 444 444 0 7,748 338
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 444 444 0 7,748 338
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,671,803 1,686,126 1,043,099 1,042,977 1,249,004
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,554,332 1,568,928 1,026,026 1,025,904 1,018,488
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 19,751 19,751 19,751 19,751 453,751
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,280 -2,553 -2,679 -2,679 -436,736
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100,000 100,000 0 0 213,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 42,550 37,465 35,032 32,792 34,692
1. Chi phí trả trước dài hạn 41,562 37,257 35,001 32,792 34,661
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 989 208 31 0 31
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,110,611 9,265,351 7,503,750 7,509,679 6,316,589
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,265,294 5,396,821 5,655,410 5,594,038 4,422,689
I. Nợ ngắn hạn 4,154,561 4,255,953 4,421,549 4,477,483 3,277,517
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 888,626 890,272 418,985 403,137 406,414
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 588,161 679,437 716,734 774,757 816,150
4. Người mua trả tiền trước 2,536,145 2,530,013 2,495,481 2,486,591 1,219,052
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,407 20,886 52,102 15,814 28,159
6. Phải trả người lao động 6,384 10,068 7,923 5,388 6,341
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 27,457 16,321 101,630 120,184 127,221
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 219 216 0 0 195
11. Phải trả ngắn hạn khác 81,940 99,112 606,006 623,860 637,272
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,221 9,628 22,687 47,751 36,713
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,110,733 1,140,868 1,233,862 1,116,555 1,145,172
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 6,366 6,366 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,232 1,022 180 180 180
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,099,472 1,130,630 1,098,936 1,098,936 1,094,931
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,113 2,323 118,244 0 31,686
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 550 527 16,502 17,438 18,375
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,845,317 3,868,530 1,848,339 1,915,641 1,893,901
I. Vốn chủ sở hữu 3,845,317 3,868,530 1,848,339 1,915,641 1,893,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,358,206 3,358,206 3,358,206 3,357,945 3,358,206
2. Thặng dư vốn cổ phần 244,421 244,421 244,421 244,421 244,421
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 585 585 585 1,484 585
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 917 917 917 917
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 117,695 142,757 -1,881,968 -1,789,103 -1,814,380
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 75,723 71,637 -1,443,857 -1,804,197 -1,902,135
- LNST chưa phân phối kỳ này 41,973 71,120 -438,111 15,094 87,754
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 123,492 121,643 126,177 100,894 104,152
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,110,611 9,265,351 7,503,750 7,509,679 6,316,589