|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,022,736
|
5,830,328
|
5,899,917
|
5,904,197
|
4,978,389
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
88,120
|
79,268
|
77,956
|
41,935
|
149,193
|
|
1. Tiền
|
87,770
|
75,646
|
77,956
|
41,930
|
149,193
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
350
|
3,622
|
0
|
5
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,482
|
2,482
|
232,052
|
232,052
|
1,034,079
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
452
|
452
|
452
|
452
|
452
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,030
|
2,030
|
231,600
|
231,600
|
1,033,628
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,414,217
|
5,111,938
|
4,827,192
|
4,816,701
|
2,906,067
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
662,730
|
369,802
|
657,478
|
661,393
|
655,216
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,541,973
|
3,489,220
|
3,520,582
|
3,536,059
|
3,024,888
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,249,112
|
1,296,989
|
1,814,284
|
1,784,401
|
191,764
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39,597
|
-44,074
|
-1,165,152
|
-1,165,152
|
-965,802
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
491,246
|
602,436
|
734,917
|
781,104
|
865,458
|
|
1. Hàng tồn kho
|
493,934
|
607,888
|
738,218
|
784,406
|
868,557
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,688
|
-5,452
|
-3,301
|
-3,301
|
-3,099
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,671
|
34,205
|
27,801
|
32,404
|
23,592
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,430
|
21,544
|
5,239
|
9,649
|
325
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,784
|
11,529
|
21,376
|
21,462
|
21,840
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,457
|
1,132
|
1,186
|
1,293
|
1,426
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,087,875
|
3,435,023
|
1,603,832
|
1,605,482
|
1,338,200
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,308,976
|
1,652,082
|
491,756
|
489,651
|
15,376
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
145,236
|
315,236
|
3,680
|
0
|
3,680
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
16,000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,163,739
|
1,320,846
|
677,906
|
679,481
|
11,696
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-189,830
|
-189,830
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
64,101
|
58,905
|
33,945
|
32,314
|
38,790
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
41,128
|
36,738
|
21,357
|
20,125
|
26,999
|
|
- Nguyên giá
|
236,559
|
233,423
|
216,501
|
217,105
|
225,346
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-195,430
|
-196,685
|
-195,145
|
-196,980
|
-198,346
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
22,545
|
21,742
|
12,175
|
11,780
|
11,384
|
|
- Nguyên giá
|
27,423
|
27,423
|
15,831
|
15,831
|
15,831
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,879
|
-5,681
|
-3,655
|
-4,051
|
-4,447
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
428
|
425
|
413
|
410
|
407
|
|
- Nguyên giá
|
1,303
|
1,303
|
1,303
|
1,303
|
1,303
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-875
|
-878
|
-890
|
-893
|
-896
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
444
|
444
|
0
|
7,748
|
338
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
444
|
444
|
0
|
7,748
|
338
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,671,803
|
1,686,126
|
1,043,099
|
1,042,977
|
1,249,004
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,554,332
|
1,568,928
|
1,026,026
|
1,025,904
|
1,018,488
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
19,751
|
19,751
|
19,751
|
19,751
|
453,751
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,280
|
-2,553
|
-2,679
|
-2,679
|
-436,736
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100,000
|
100,000
|
0
|
0
|
213,500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
42,550
|
37,465
|
35,032
|
32,792
|
34,692
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41,562
|
37,257
|
35,001
|
32,792
|
34,661
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
989
|
208
|
31
|
0
|
31
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,110,611
|
9,265,351
|
7,503,750
|
7,509,679
|
6,316,589
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,265,294
|
5,396,821
|
5,655,410
|
5,594,038
|
4,422,689
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,154,561
|
4,255,953
|
4,421,549
|
4,477,483
|
3,277,517
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
888,626
|
890,272
|
418,985
|
403,137
|
406,414
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
588,161
|
679,437
|
716,734
|
774,757
|
816,150
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,536,145
|
2,530,013
|
2,495,481
|
2,486,591
|
1,219,052
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,407
|
20,886
|
52,102
|
15,814
|
28,159
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,384
|
10,068
|
7,923
|
5,388
|
6,341
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27,457
|
16,321
|
101,630
|
120,184
|
127,221
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
219
|
216
|
0
|
0
|
195
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
81,940
|
99,112
|
606,006
|
623,860
|
637,272
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,221
|
9,628
|
22,687
|
47,751
|
36,713
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,110,733
|
1,140,868
|
1,233,862
|
1,116,555
|
1,145,172
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
6,366
|
6,366
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,232
|
1,022
|
180
|
180
|
180
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,099,472
|
1,130,630
|
1,098,936
|
1,098,936
|
1,094,931
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,113
|
2,323
|
118,244
|
0
|
31,686
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
550
|
527
|
16,502
|
17,438
|
18,375
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,845,317
|
3,868,530
|
1,848,339
|
1,915,641
|
1,893,901
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,845,317
|
3,868,530
|
1,848,339
|
1,915,641
|
1,893,901
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,358,206
|
3,358,206
|
3,358,206
|
3,357,945
|
3,358,206
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
244,421
|
244,421
|
244,421
|
244,421
|
244,421
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
585
|
585
|
585
|
1,484
|
585
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
917
|
917
|
917
|
|
917
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
117,695
|
142,757
|
-1,881,968
|
-1,789,103
|
-1,814,380
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
75,723
|
71,637
|
-1,443,857
|
-1,804,197
|
-1,902,135
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41,973
|
71,120
|
-438,111
|
15,094
|
87,754
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
123,492
|
121,643
|
126,177
|
100,894
|
104,152
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,110,611
|
9,265,351
|
7,503,750
|
7,509,679
|
6,316,589
|