Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 66.521 64.437 73.822 71.217 75.534
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 66.521 64.437 73.822 71.217 75.534
4. Giá vốn hàng bán 48.354 47.038 50.485 48.225 51.616
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.167 17.399 23.337 22.992 23.918
6. Doanh thu hoạt động tài chính 106 118 122 12 11
7. Chi phí tài chính 784 659 526 327 188
-Trong đó: Chi phí lãi vay 784 659 526 327 188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 5.331 5.016 5.673 5.713 6.223
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.232 9.458 10.288 10.534 9.987
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.927 2.385 6.972 6.431 7.530
12. Thu nhập khác 548 3.481 1.057 648 621
13. Chi phí khác 526 1.468 716 179 148
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 21 2.013 341 469 473
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.948 4.399 7.314 6.899 8.003
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 790 1.038 1.512 1.407 1.848
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 790 1.038 1.512 1.407 1.848
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.158 3.360 5.802 5.492 6.155
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.158 3.360 5.802 5.492 6.155