|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
66.521
|
64.437
|
73.822
|
71.217
|
75.534
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
66.521
|
64.437
|
73.822
|
71.217
|
75.534
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
48.354
|
47.038
|
50.485
|
48.225
|
51.616
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.167
|
17.399
|
23.337
|
22.992
|
23.918
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
106
|
118
|
122
|
12
|
11
|
|
7. Chi phí tài chính
|
784
|
659
|
526
|
327
|
188
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
784
|
659
|
526
|
327
|
188
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.331
|
5.016
|
5.673
|
5.713
|
6.223
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.232
|
9.458
|
10.288
|
10.534
|
9.987
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.927
|
2.385
|
6.972
|
6.431
|
7.530
|
|
12. Thu nhập khác
|
548
|
3.481
|
1.057
|
648
|
621
|
|
13. Chi phí khác
|
526
|
1.468
|
716
|
179
|
148
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
21
|
2.013
|
341
|
469
|
473
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.948
|
4.399
|
7.314
|
6.899
|
8.003
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
790
|
1.038
|
1.512
|
1.407
|
1.848
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
790
|
1.038
|
1.512
|
1.407
|
1.848
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.158
|
3.360
|
5.802
|
5.492
|
6.155
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.158
|
3.360
|
5.802
|
5.492
|
6.155
|