Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37.233 20 1.446 13.400
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 37.233 20 1.446 13.400
4. Giá vốn hàng bán 36.948 21 48 7.502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 285 -2 1.398 5.898
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.814 1.173 245 245 1
7. Chi phí tài chính 1.494 0 -832
-Trong đó: Chi phí lãi vay 250 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 684 0 113 699
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 875 460 1.326 -178 2.268
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 45 711 -249 1.708 2.933
12. Thu nhập khác 410 0 0 0
13. Chi phí khác 14 0 50 0 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 396 0 -50 0 -3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 441 711 -299 1.708 2.929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 77 0 2 281 112
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 166
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 77 166 2 281 112
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 364 544 -301 1.426 2.817
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 48
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 364 544 -301 1.426 2.769