Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34.824 42.482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.684 9.515
1. Tiền 2.684 9.515
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 790 790
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 790 790
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30.985 31.295
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28.436 28.810
2. Trả trước cho người bán 0 69
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.549 2.416
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 98 369
1. Hàng tồn kho 98 369
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 268 512
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 268 512
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22.612 21.646
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 11.610 10.139
1. Tài sản cố định hữu hình 11.522 10.071
- Nguyên giá 43.950 37.558
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.428 -27.486
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 88 68
- Nguyên giá 162 162
- Giá trị hao mòn lũy kế -74 -95
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.202 10.202
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.202 10.202
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 801 1.305
1. Chi phí trả trước dài hạn 801 1.305
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 57.436 64.127
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 29.824 39.541
I. Nợ ngắn hạn 28.229 38.716
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.426 25.943
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.853 6.198
4. Người mua trả tiền trước 38 13
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.558 2.567
6. Phải trả người lao động 3.609 3.520
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 51 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.687 469
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6
14. Quỹ bình ổn giá 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
II. Nợ dài hạn 1.596 825
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.596 825
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 27.612 24.586
I. Vốn chủ sở hữu 27.612 24.586
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 89 89
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.477 -5.503
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.758 -5.674
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.281 171
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 57.436 64.127