DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 78,48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 24,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 145,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,19 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 197,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,61 |