Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11.043 14.345 1.170 1.192 226
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11.043 14.345 1.170 1.192 226
4. Giá vốn hàng bán 5.565 14.048 571 2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.478 297 599 1.190 226
6. Doanh thu hoạt động tài chính 57 7 0 0 0
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.365 1.181 1.493 1.169 1.229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.171 -876 -894 21 -1.002
12. Thu nhập khác 0 23 4 0
13. Chi phí khác 104 36 0 0 16
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -104 -13 0 4 -16
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.066 -890 -894 24 -1.019
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 531 0 8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 531 0 8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.535 -890 -894 24 -1.027
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.535 -890 -894 24 -1.027