|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11.043
|
14.345
|
1.170
|
1.192
|
226
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11.043
|
14.345
|
1.170
|
1.192
|
226
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.565
|
14.048
|
571
|
2
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.478
|
297
|
599
|
1.190
|
226
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
57
|
7
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.365
|
1.181
|
1.493
|
1.169
|
1.229
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.171
|
-876
|
-894
|
21
|
-1.002
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
23
|
|
4
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
104
|
36
|
0
|
0
|
16
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-104
|
-13
|
0
|
4
|
-16
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.066
|
-890
|
-894
|
24
|
-1.019
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
531
|
|
|
0
|
8
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
531
|
|
|
0
|
8
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.535
|
-890
|
-894
|
24
|
-1.027
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.535
|
-890
|
-894
|
24
|
-1.027
|