Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.590 1.430 860 0 12.310
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.590 1.430 860 0 12.310
4. Giá vốn hàng bán 3.060 1.020 750 0 11.349
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.530 410 111 0 962
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 60 60 60 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 60 60 60 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 568 419 222 2.765 -1.673
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 902 -69 -171 -2.765 2.635
12. Thu nhập khác 0 0 4.024
13. Chi phí khác 0 0 0 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 4.024 -2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 902 -69 -171 1.259 2.632
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 204 448
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 204 448
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 902 -69 -171 1.055 2.185
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 902 -69 -171 1.055 2.185