|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,475
|
38,301
|
66,582
|
28,562
|
70,566
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
1
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
28,475
|
38,301
|
66,582
|
28,561
|
70,566
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21,348
|
30,557
|
50,066
|
26,949
|
64,066
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,128
|
7,744
|
16,516
|
1,612
|
6,500
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
39
|
18
|
19
|
3,567
|
69
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,707
|
5,085
|
8,408
|
4,652
|
2,316
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,042
|
4,263
|
4,408
|
4,652
|
2,316
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,002
|
6,385
|
8,721
|
7,113
|
9,139
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5,542
|
-3,707
|
-594
|
-6,585
|
-4,887
|
|
12. Thu nhập khác
|
87
|
987
|
32
|
353
|
10,763
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
90
|
18
|
2,729
|
68
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
67
|
898
|
13
|
-2,376
|
10,695
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5,475
|
-2,810
|
-581
|
-8,962
|
5,808
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5,475
|
-2,810
|
-581
|
-8,962
|
5,808
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,475
|
-2,810
|
-581
|
-8,962
|
5,808
|