DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,68 | -0,79 | 2,50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,61 | -26,56 | 25,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,01 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,25 | 2,25 | 2,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 83,70 | 27,85 | 93,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35,19 | -66,73 | 235,79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,95 | 28,25 | 55,12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 26,31 | 38,73 | 34,43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,05 | -48,20 | 60,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 50,73 | 142,29 | 123,43 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 504,52 | 1.500,76 | 425,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.598,08 | 4.858,84 | 1.795,78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 150,77 | 454,56 | 174,53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.801,10 | 5.390,04 | 1.548,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 606,12 | 624,55 | 491,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,58 | 1,61 | 1,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,78 | 0,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,21 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,28 | 1,28 | 1,33 |