DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.04 | -4.89 | -2.08 | 1.70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.62 | -23.69 | -9.26 | 6.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.09 | 0.10 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.51 | 2.39 | 2.32 | 2.29 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 777.14 | 197.25 | 209.58 | 266.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -33.47 | -74.62 | 6.25 | 27.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.66 | 28.68 | 36.20 | 43.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24.83 | -6.11 | 18.40 | 28.12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71.64 | 331.10 | -34.15 | 28.08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.80 | 117.16 | 147.35 | 77.16 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 307.24 | 918.90 | 753.95 | 384.31 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 692.28 | 2,276.72 | 2,279.94 | 1,934.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 120.25 | 273.10 | 239.85 | 185.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 987.41 | 3,172.03 | 2,874.27 | 1,969.94 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 826.99 | 477.19 | 572.41 | 308.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.65 | 1.39 | 1.53 | 1.27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.76 | 0.64 | 0.72 | 0.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.17 | 0.25 | 0.24 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.54 | 1.42 | 1.35 | 1.32 |