DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,74 | 12,04 | -4,89 | -2,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,25 | 15,62 | -23,69 | -9,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | 0,31 | 0,09 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,36 | 2,51 | 2,39 | 2,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.168,01 | 777,14 | 197,25 | 209,58 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 138,35 | -33,47 | -74,62 | 6,25 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,03 | 26,66 | 28,68 | 36,20 |
Tỷ lệ EBIT | % | 26,19 | 24,83 | -6,11 | 18,40 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,60 | 71,64 | 331,10 | -34,15 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,36 | 87,80 | 117,16 | 147,35 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,66 | 307,24 | 918,90 | 785,09 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 733,93 | 692,28 | 2.276,72 | 2.404,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 109,46 | 120,25 | 273,10 | 252,23 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 698,48 | 987,41 | 3.172,03 | 2.908,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 296,26 | 826,99 | 477,19 | 629,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,65 | 1,39 | 1,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,33 | 0,76 | 0,64 | 0,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,17 | 0,25 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,36 | 1,54 | 1,42 | 1,35 |