DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,00 | 0,88 | -10,01 | -5,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,77 | 0,16 | -2,24 | -1,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,99 | 3,16 | 2,45 | 3,52 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,98 | 1,73 | 1,82 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 199,70 | 271,28 | 200,82 | 210,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,35 | 35,85 | -25,97 | 4,84 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,76 | 8,85 | 8,33 | 7,41 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,25 | 1,06 | -1,16 | -0,22 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,56 | 22,46 | 193,49 | 450,16 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,90 | 66,91 | 100,00 | 114,57 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,95 | 27,10 | 34,39 | 29,21 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 87,49 | 44,41 | 53,26 | 26,30 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,17 | 3,10 | 4,94 | 2,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 130,41 | 74,64 | 96,23 | 62,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,27 | 19,89 | 16,70 | 19,26 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,45 | 1,56 | 1,46 | 2,16 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,69 | 0,71 | 1,27 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,35 | 0,35 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,97 | 0,72 | 0,81 | 0,39 |