DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,88 | -10,01 | -5,66 | 8,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,16 | -2,24 | -1,15 | 0,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,16 | 2,45 | 3,52 | 3,85 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,73 | 1,82 | 1,41 | 2,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 271,28 | 200,82 | 210,54 | 371,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35,85 | -25,97 | 4,84 | 76,27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,85 | 8,33 | 7,41 | 1,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,06 | -1,16 | -0,22 | 1,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 22,46 | 193,49 | 450,16 | 63,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,91 | 100,00 | 114,57 | 81,93 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,10 | 34,39 | 29,21 | 21,97 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 44,41 | 53,26 | 26,30 | 2,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,10 | 4,94 | 2,31 | 0,56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 74,64 | 96,23 | 62,23 | 51,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,89 | 16,70 | 19,26 | 1,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,56 | 1,46 | 2,16 | 1,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,69 | 0,71 | 1,27 | 0,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,35 | 0,40 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 | 0,81 | 0,39 | 1,22 |