DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.60 | 2.32 | 3.76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.32 | 7.11 | 8.25 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.23 | 0.31 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.37 | 1.41 | 1.48 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 259.74 | 479.52 | 681.84 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27.77 | 84.61 | 42.19 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.33 | 38.22 | 37.45 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.45 | 8.88 | 9.77 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78.83 | 91.33 | 96.27 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.25 | 87.66 | 87.71 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 99.34 | 80.53 | 22.87 |
Thời gian tồn kho | Date | 63.57 | 52.68 | 29.26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 41.58 | 31.22 | 26.67 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 319.90 | 196.41 | 159.30 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 400.27 | 446.70 | 491.54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.78 | 1.76 | 1.70 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.45 | 1.41 | 1.45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.54 | 0.50 | 0.46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.37 | 0.41 | 0.48 |