DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,09 | 13,87 | 7,00 | 7,80 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,88 | 11,70 | 6,65 | 6,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,67 | 0,87 | 0,64 | 0,81 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,67 | 1,36 | 1,65 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.094,16 | 1.615,82 | 1.487,69 | 1.780,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12,22 | 47,68 | -7,93 | 19,70 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,87 | 29,50 | 33,54 | 34,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,79 | 14,79 | 8,62 | 8,20 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,17 | 96,90 | 85,21 | 90,10 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,51 | 81,67 | 90,52 | 88,67 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 69,42 | 41,44 | 188,96 | 35,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 43,78 | 37,96 | 47,95 | 43,89 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 67,30 | 51,91 | 46,76 | 40,01 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 192,89 | 156,94 | 304,77 | 243,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,99 | 222,27 | 341,85 | 491,54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,47 | 1,38 | 1,70 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,80 | 1,12 | 1,19 | 1,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,62 | 0,47 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,67 | 0,36 | 0,65 | 0,48 |