DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,41 | 2,61 | 0,67 | 2,57 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,57 | 12,06 | 4,69 | 19,32 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,10 | 0,10 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,87 | 2,09 | 1,50 | 1,42 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.589,47 | 4.531,64 | 4.011,61 | 4.371,86 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 36,13 | 75,00 | -11,48 | 8,98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,24 | 28,94 | 30,18 | 26,31 |
Tỷ lệ EBIT | % | 87,19 | 47,57 | 46,38 | 48,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53,61 | 35,89 | 14,36 | 47,34 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,36 | 70,63 | 70,42 | 84,53 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.449,76 | 1.084,21 | 1.268,48 | 1.381,61 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 633,74 | 316,61 | 496,75 | 590,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 287,61 | 224,64 | 237,68 | 444,43 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.288,93 | 1.430,61 | 1.772,28 | 1.852,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6.041,55 | 6.381,54 | 7.388,37 | 8.963,86 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,59 | 1,56 | 1,61 | 1,68 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,27 | 1,28 | 1,26 | 1,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,59 | 0,54 | 0,52 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,24 | 1,43 | 0,87 | 0,77 |