DUPONT
| Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.59 | 0.62 | 2.14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 42.50 | 15.22 | 206.23 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.02 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.89 | 1.89 | 1.86 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 97.65 | 287.27 | 74.41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -53.49 | 194.17 | -74.10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.32 | 19.96 | 6.24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 134.22 | 45.05 | 348.46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43.90 | 40.07 | 65.09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72.12 | 84.31 | 90.93 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,792.14 | 568.64 | 2,323.79 |
| Thời gian tồn kho | Date | 4,514.49 | 1,302.86 | 3,967.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 94.23 | 25.72 | 70.72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 5,193.51 | 1,661.44 | 6,127.67 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2,995.32 | 2,697.38 | 2,166.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.17 | 2.06 | 1.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.76 | 0.72 | 0.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.58 | 0.61 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.03 | 1.04 | 1.00 |