DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.02 | 8.01 | 9.18 | 9.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.78 | 2.53 | 2.97 | 3.46 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.52 | 1.48 | 1.52 | 1.61 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.75 | 2.13 | 2.03 | 1.73 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 132.29 | 157.46 | 154.59 | 140.24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34.12 | 19.03 | -1.82 | -9.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.16 | 24.08 | 25.47 | 28.16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.00 | 3.75 | 4.34 | 4.85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.65 | 85.17 | 86.05 | 90.04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.89 | 79.31 | 79.54 | 79.14 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 4.61 | 5.56 | 5.20 | 8.54 |
| Thời gian tồn kho | Date | 81.70 | 79.81 | 74.92 | 72.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 22.45 | 16.64 | 8.05 | 10.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 65.39 | 66.34 | 61.82 | 62.52 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -7.71 | -22.87 | -15.31 | -11.91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.75 | 0.56 | 0.63 | 0.67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.06 | 0.05 | 0.06 | 0.11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.73 | 0.73 | 0.74 | 0.72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.75 | 1.13 | 1.03 | 0.73 |