DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,45 | 10,02 | 8,01 | 9,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,70 | 3,78 | 2,53 | 2,97 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,14 | 1,52 | 1,48 | 1,52 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,82 | 1,75 | 2,13 | 2,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 98,64 | 132,29 | 157,46 | 154,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -25,07 | 34,12 | 19,03 | -1,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,42 | 26,16 | 24,08 | 25,47 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,29 | 5,00 | 3,75 | 4,34 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63,60 | 94,65 | 85,17 | 86,05 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,30 | 79,89 | 79,31 | 79,54 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1,83 | 4,61 | 5,56 | 5,20 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 94,81 | 81,70 | 79,81 | 74,92 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,83 | 22,45 | 16,64 | 8,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 79,29 | 65,39 | 66,34 | 61,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -11,53 | -7,71 | -22,87 | -15,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,65 | 0,75 | 0,56 | 0,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,04 | 0,06 | 0,05 | 0,06 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,73 | 0,73 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,82 | 0,75 | 1,13 | 1,03 |