DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,16 | 16,17 | 14,26 | 15,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,36 | 6,34 | 5,80 | 6,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,19 | 1,32 | 1,25 | 1,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,13 | 1,93 | 1,97 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 94,58 | 95,23 | 89,70 | 88,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,62 | 0,69 | -5,81 | -0,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,13 | 20,64 | 20,83 | 23,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,20 | 8,08 | 7,57 | 8,37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,22 | 99,64 | 99,98 | 99,20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,11 | 78,77 | 76,61 | 79,51 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 157,56 | 90,85 | 181,36 | 120,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,94 | 7,54 | 12,06 | 9,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,69 | 11,14 | 13,10 | 15,57 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 270,25 | 247,63 | 264,98 | 247,22 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,44 | 30,05 | 29,75 | 30,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,68 | 1,87 | 1,84 | 1,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,63 | 1,82 | 1,77 | 1,92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,10 | 0,09 | 0,12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,13 | 0,93 | 0,97 | 0,84 |