DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.58 | 1.72 | 1.66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21.32 | 25.83 | 10.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.06 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.18 | 1.20 | 1.13 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2.80 | 2.56 | 6.10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.03 | -8.61 | 138.04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.97 | 53.10 | 28.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.20 | 78.37 | 78.34 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 36.03 | 39.09 | 19.15 |
| Thời gian tồn kho | Date | 16.10 | 1.89 | 0.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.00 | 0.72 | 6.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 881.71 | 1,041.55 | 415.89 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 21.00 | 22.31 | 23.38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.44 | 4.21 | 6.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.40 | 4.21 | 6.28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.39 | 0.36 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.18 | 0.20 | 0.13 |