DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,47 | 4,93 | 6,82 | 5,32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,41 | 25,32 | 34,31 | 19,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,18 | 0,18 | 0,26 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,07 | 1,08 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 7,31 | 7,39 | 7,71 | 11,15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -49,36 | 1,13 | 4,30 | 44,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,07 | 69,43 | 71,41 | 53,49 |
Tỷ lệ EBIT | % | 32,43 | 44,06 | 24,86 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,76 | 78,06 | 77,87 | 77,97 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 169,27 | 138,58 | 58,21 | 39,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3,32 | 4,54 | 4,33 | 1,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 3,05 | 18,62 | 5,38 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.811,38 | 1.435,08 | 1.417,08 | 846,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 33,82 | 26,85 | 27,45 | 23,68 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 14,91 | 13,18 | 12,12 | 11,92 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 14,90 | 13,18 | 12,12 | 11,92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,29 | 0,28 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,07 | 0,08 | 0,07 |